Tiếng Việt
Chợ đen tiếng Anh là gì?
chợ đen tiếng Anh là black market /blæk ˈmɑrkət/. Thị trường bất hợp pháp nơi mua bán hàng hóa trái phép hoặc bị cấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black market
Ví dụ câu với chợ đen / black market
- 1
Anh ấy mua điện thoại cũ từ chợ đen để tránh thuế.
He bought a used phone from the black market to avoid taxes.
- 2
Giao dịch trên chợ đen thường không an toàn và không hợp pháp.
Transactions on the black market are often unsafe and illegal.
Ghi chú dùng từ chợ đen
Chợ đen là nơi mua bán hàng hóa trái phép, như hàng giả, hàng cấm. Các thuật ngữ liên quan: 'illegal market' (thị trường bất hợp pháp), 'smuggling' (buôn lậu), 'unauthorized trade' (giao dịch trái phép).
Video minh hoạ chợ đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chợ đen
Câu hỏi thường gặp về "chợ đen"
Chợ đen tiếng Anh là gì?
Chợ đen tiếng Anh là "black market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường bất hợp pháp nơi mua bán hàng hóa trái phép hoặc bị cấm.
"black market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black market" nghĩa tiếng Việt là "chợ đen". Chợ đen là nơi mua bán hàng hóa trái phép, như hàng giả, hàng cấm.
Phát âm "black market" như thế nào?
"black market" có phiên âm IPA /blæk ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black market"?
He bought a used phone from the black market to avoid taxes. — Anh ấy mua điện thoại cũ từ chợ đen để tránh thuế.