The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chợ nổi tiếng Anh là gì?

chợ nổi tiếng Anh là floating market /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑrkət/. Chợ nổi là một loại chợ diễn ra trên sông hoặc kênh, nơi các thương nhân bán hàng trên thuyền hoặc bè nổi.

Hình minh hoạ "chợ nổi" tiếng Anh là "floating market"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

floating market

Danh từ
/ˈfloʊtɪŋ ˈmɑrkət/

Ví dụ câu với chợ nổi / floating market

  1. 1

    Chợ nổi Cái Răng nổi tiếng với các mặt hàng trái cây tươi ngon.

    Cai Rang floating market is famous for its fresh fruits.

  2. 2

    Chúng tôi đã mua nhiều đặc sản tại chợ nổi ở miền Tây.

    We bought many specialties at the floating market in the Mekong Delta.

Ghi chú dùng từ chợ nổi

Chợ nổi là hình thức chợ đặc trưng của miền Tây Nam Bộ Việt Nam, liên quan đến các từ như 'sông' (river), 'thuyền' (boat), và 'bán hàng' (selling).

Video minh hoạ chợ nổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chợ nổi

Câu hỏi thường gặp về "chợ nổi"

Chợ nổi tiếng Anh là gì?

Chợ nổi tiếng Anh là "floating market" (danh từ), nghĩa là: Chợ nổi là một loại chợ diễn ra trên sông hoặc kênh, nơi các thương nhân bán hàng trên thuyền hoặc bè nổi.

"floating market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"floating market" nghĩa tiếng Việt là "chợ nổi". Chợ nổi là hình thức chợ đặc trưng của miền Tây Nam Bộ Việt Nam, liên quan đến các từ như 'sông' (river), 'thuyền' (boat), và 'bán hàng' (selling).

Phát âm "floating market" như thế nào?

"floating market" có phiên âm IPA /ˈfloʊtɪŋ ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "floating market"?

Cai Rang floating market is famous for its fresh fruits. — Chợ nổi Cái Răng nổi tiếng với các mặt hàng trái cây tươi ngon.