Tiếng Việt
Đi chợ tiếng Anh là gì?
đi chợ tiếng Anh là go to the market /goʊ tu ðə ˈmɑrkət/. Đi đến nơi bán hàng để mua sắm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
go to the market
Ví dụ câu với đi chợ / go to the market
- 1
Tôi thường đi chợ sáng để mua rau quả.
I usually go to the market in the morning to buy vegetables.
- 2
Chúng tôi sẽ đi chợ sau khi làm việc xong.
We will go to the market after finishing work.
Ghi chú dùng từ đi chợ
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động đi mua sắm tại chợ. Các từ liên quan: 'shopping' (mua sắm), 'market' (chợ), 'buy' (mua).
Video minh hoạ đi chợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi chợ
Câu hỏi thường gặp về "đi chợ"
Đi chợ tiếng Anh là gì?
Đi chợ tiếng Anh là "go to the market" (cụm từ), nghĩa là: Đi đến nơi bán hàng để mua sắm.
"go to the market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"go to the market" nghĩa tiếng Việt là "đi chợ". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động đi mua sắm tại chợ.
Phát âm "go to the market" như thế nào?
"go to the market" có phiên âm IPA /goʊ tu ðə ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "go to the market"?
I usually go to the market in the morning to buy vegetables. — Tôi thường đi chợ sáng để mua rau quả.