Tiếng Việt
Cho đi là nhận lại tiếng Anh là gì?
cho đi là nhận lại tiếng Anh là Give and receive /ɡɪv ənd rɪˈsiːv/. Hành động cho đi và nhận lại, thể hiện sự trao đổi hoặc đáp ứng lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Give and receive
Ví dụ câu với cho đi là nhận lại / Give and receive
- 1
Bạn cần cho đi để nhận lại sự giúp đỡ.
You need to give to receive help.
- 2
Trong cuộc sống, cho đi và nhận lại là điều quan trọng.
In life, giving and receiving are important.
Ghi chú dùng từ cho đi là nhận lại
Cụm từ này thể hiện mối quan hệ trao đổi giữa các cá nhân. Các từ liên quan: 'trade' (giao dịch), 'exchange' (trao đổi), 'reciprocity' (sự đáp trả).
Video minh hoạ cho đi là nhận lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cho đi là nhận lại
Câu hỏi thường gặp về "cho đi là nhận lại"
Cho đi là nhận lại tiếng Anh là gì?
Cho đi là nhận lại tiếng Anh là "Give and receive" (động từ), nghĩa là: Hành động cho đi và nhận lại, thể hiện sự trao đổi hoặc đáp ứng lẫn nhau.
"Give and receive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Give and receive" nghĩa tiếng Việt là "cho đi là nhận lại". Cụm từ này thể hiện mối quan hệ trao đổi giữa các cá nhân.
Phát âm "Give and receive" như thế nào?
"Give and receive" có phiên âm IPA /ɡɪv ənd rɪˈsiːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Give and receive"?
You need to give to receive help. — Bạn cần cho đi để nhận lại sự giúp đỡ.