Tiếng Việt
Thụ lộc tiếng Anh là gì?
thụ lộc tiếng Anh là receive blessings /rəˈsiv ˈblɛsɪŋz/. Nhận phước lành hoặc sự ban tặng từ thần linh hoặc tổ tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive blessings
Ví dụ câu với thụ lộc / receive blessings
- 1
Every New Year, people often receive blessings from their ancestors.
Mỗi năm mới, mọi người thường nhận được thụ lộc từ tổ tiên của họ.
- 2
During the festival, villagers receive blessings for good fortune.
Trong lễ hội, làng nhận thụ lộc để cầu mong may mắn.
Ghi chú dùng từ thụ lộc
Thụ lộc là hành động nhận phước lành, thường liên quan đến tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Các từ liên quan gồm 'phước' (blessing), 'lộc' (luck, fortune), 'tổ tiên' (ancestors).
Video minh hoạ thụ lộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thụ lộc
Câu hỏi thường gặp về "thụ lộc"
Thụ lộc tiếng Anh là gì?
Thụ lộc tiếng Anh là "receive blessings" (cụm từ), nghĩa là: Nhận phước lành hoặc sự ban tặng từ thần linh hoặc tổ tiên.
"receive blessings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive blessings" nghĩa tiếng Việt là "thụ lộc". Thụ lộc là hành động nhận phước lành, thường liên quan đến tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
Phát âm "receive blessings" như thế nào?
"receive blessings" có phiên âm IPA /rəˈsiv ˈblɛsɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive blessings"?
Mỗi năm mới, mọi người thường nhận được thụ lộc từ tổ tiên của họ. — Every New Year, people often receive blessings from their ancestors.