Tiếng Việt
Đón nhận tiếng Anh là gì?
đón nhận tiếng Anh là receive /rɪˈsiːv/. đón nhận là hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận cái gì đó từ người khác hoặc từ một nguồn nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive
Ví dụ câu với đón nhận / receive
- 1
Chúng tôi đã đón nhận món quà từ bạn bè.
We received the gift from our friends.
- 2
Cô ấy đã đón nhận lời mời tham dự hội nghị.
She accepted the invitation to attend the conference.
Ghi chú dùng từ đón nhận
Đón nhận thường liên quan đến việc tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'accept' (chấp nhận), 'welcome' (chào đón), 'adopt' (nhận làm con, tiếp nhận).
Video minh hoạ đón nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đón nhận
Câu hỏi thường gặp về "đón nhận"
Đón nhận tiếng Anh là gì?
Đón nhận tiếng Anh là "receive" (động từ), nghĩa là: đón nhận là hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận cái gì đó từ người khác hoặc từ một nguồn nào đó.
"receive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive" nghĩa tiếng Việt là "đón nhận". Đón nhận thường liên quan đến việc tiếp nhận hoặc chấp nhận điều gì đó.
Phát âm "receive" như thế nào?
"receive" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive"?
We received the gift from our friends. — Chúng tôi đã đón nhận món quà từ bạn bè.