Tiếng Việt
Ăn lộc tiếng Anh là gì?
ăn lộc tiếng Anh là receive blessings /rɪˈsiːv ˈblɛs.ɪŋz/. Nhận phước lành hoặc sự phù hộ từ thần linh hoặc tổ tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receive blessings
Ví dụ câu với ăn lộc / receive blessings
- 1
Anh ấy luôn cố gắng làm việc chăm chỉ để nhận được lộc từ tổ tiên.
He always tries to work hard to receive blessings from his ancestors.
- 2
Trong lễ hội, mọi người cầu xin để nhận lộc từ thần linh.
During the festival, people pray to receive blessings from the gods.
Ghi chú dùng từ ăn lộc
Lộc thể hiện sự may mắn hoặc phước lành nhận được, thường liên quan đến tâm linh hoặc truyền thống. Các từ liên quan gồm có 'phước' (blessing), 'may mắn' (luck), 'tổ tiên' (ancestors).
Video minh hoạ ăn lộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn lộc
Câu hỏi thường gặp về "ăn lộc"
Ăn lộc tiếng Anh là gì?
Ăn lộc tiếng Anh là "receive blessings" (động từ), nghĩa là: Nhận phước lành hoặc sự phù hộ từ thần linh hoặc tổ tiên.
"receive blessings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receive blessings" nghĩa tiếng Việt là "ăn lộc". Lộc thể hiện sự may mắn hoặc phước lành nhận được, thường liên quan đến tâm linh hoặc truyền thống.
Phát âm "receive blessings" như thế nào?
"receive blessings" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ˈblɛs.ɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receive blessings"?
He always tries to work hard to receive blessings from his ancestors. — Anh ấy luôn cố gắng làm việc chăm chỉ để nhận được lộc từ tổ tiên.