Tiếng Việt
Chờ đợi quá lâu tiếng Anh là gì?
chờ đợi quá lâu tiếng Anh là wait too long /weɪt tu lɔŋ/. đợi một thời gian dài mà không có kết quả hoặc phản hồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wait too long
Ví dụ câu với chờ đợi quá lâu / wait too long
- 1
Tôi đã chờ quá lâu mà vẫn chưa nhận được tin tức.
I waited too long and still didn't get any news.
- 2
Chúng ta không nên chờ đợi quá lâu để hành động.
We shouldn't wait too long to take action.
Ghi chú dùng từ chờ đợi quá lâu
Chờ đợi quá lâu thể hiện sự kiên nhẫn hoặc thất vọng. Các từ liên quan: 'patience' (sự kiên nhẫn), 'delay' (trì hoãn), 'anticipation' (sự mong đợi).
Video minh hoạ chờ đợi quá lâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chờ đợi quá lâu
Câu hỏi thường gặp về "chờ đợi quá lâu"
Chờ đợi quá lâu tiếng Anh là gì?
Chờ đợi quá lâu tiếng Anh là "wait too long" (động từ), nghĩa là: đợi một thời gian dài mà không có kết quả hoặc phản hồi.
"wait too long" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wait too long" nghĩa tiếng Việt là "chờ đợi quá lâu". Chờ đợi quá lâu thể hiện sự kiên nhẫn hoặc thất vọng.
Phát âm "wait too long" như thế nào?
"wait too long" có phiên âm IPA /weɪt tu lɔŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wait too long"?
I waited too long and still didn't get any news. — Tôi đã chờ quá lâu mà vẫn chưa nhận được tin tức.