Tiếng Việt
Chờ đón tiếng Anh là gì?
chờ đón tiếng Anh là Welcome /ˈwɛlkəm/. Chờ đón là hành động chờ đợi để gặp ai đó hoặc đón nhận điều gì đó một cách vui vẻ và mong đợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Welcome
Ví dụ câu với chờ đón / Welcome
- 1
Chúng tôi rất háo hức chờ đón kỳ nghỉ hè.
We are very excited to welcome the summer holiday.
- 2
Cô ấy đã chờ đón ngày sinh nhật của mình với niềm vui.
She has been eagerly waiting to welcome her birthday.
Ghi chú dùng từ chờ đón
Chờ đón thể hiện sự mong đợi hoặc chờ đợi một sự kiện hoặc người nào đó đến. Các từ liên quan gồm có 'greeting' (chào hỏi), 'anticipate' (mong đợi), và 'reception' (tiếp đón).
Video minh hoạ chờ đón
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chờ đón
Câu hỏi thường gặp về "chờ đón"
Chờ đón tiếng Anh là gì?
Chờ đón tiếng Anh là "Welcome" (động từ), nghĩa là: Chờ đón là hành động chờ đợi để gặp ai đó hoặc đón nhận điều gì đó một cách vui vẻ và mong đợi.
"Welcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Welcome" nghĩa tiếng Việt là "chờ đón". Chờ đón thể hiện sự mong đợi hoặc chờ đợi một sự kiện hoặc người nào đó đến.
Phát âm "Welcome" như thế nào?
"Welcome" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Welcome"?
We are very excited to welcome the summer holiday. — Chúng tôi rất háo hức chờ đón kỳ nghỉ hè.