The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chờ xem tiếng Anh là gì?

chờ xem tiếng Anh là Wait and see /weɪt ənd siː/. Chờ đợi để xem kết quả hoặc diễn biến của một tình huống mà chưa có quyết định cuối cùng.

Hình minh hoạ "chờ xem" tiếng Anh là "Wait and see"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wait and see

Cụm từ
/weɪt ənd siː/

Ví dụ câu với chờ xem / Wait and see

  1. 1

    Chúng ta hãy chờ xem kết quả cuối cùng trước khi đưa ra quyết định.

    Let's wait and see the final results before making a decision.

  2. 2

    Tôi không muốn vội vàng, chỉ cần chờ xem mọi chuyện sẽ đi về đâu.

    I don't want to rush; I just want to wait and see where things go.

Ghi chú dùng từ chờ xem

Cụm từ này dùng để diễn tả hành động chờ đợi để có thêm thông tin hoặc kết quả. Các từ liên quan: 'wait' (đợi), 'see' (xem), 'observe' (quan sát), 'patience' (kiên nhẫn).

Video minh hoạ chờ xem

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chờ xem

Câu hỏi thường gặp về "chờ xem"

Chờ xem tiếng Anh là gì?

Chờ xem tiếng Anh là "Wait and see" (cụm từ), nghĩa là: Chờ đợi để xem kết quả hoặc diễn biến của một tình huống mà chưa có quyết định cuối cùng.

"Wait and see" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wait and see" nghĩa tiếng Việt là "chờ xem". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động chờ đợi để có thêm thông tin hoặc kết quả.

Phát âm "Wait and see" như thế nào?

"Wait and see" có phiên âm IPA /weɪt ənd siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wait and see"?

Let's wait and see the final results before making a decision. — Chúng ta hãy chờ xem kết quả cuối cùng trước khi đưa ra quyết định.