Tiếng Việt
Chờ chết tiếng Anh là gì?
chờ chết tiếng Anh là Hopeless /ˈhoʊpləs/. Không còn hy vọng hoặc không thể thay đổi tình hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hopeless
Ví dụ câu với chờ chết / Hopeless
- 1
Anh ấy cảm thấy chờ chết sau khi mất việc.
He felt hopeless after losing his job.
- 2
Cô ấy đã bỏ cuộc vì cảm thấy chờ chết trong cuộc sống.
She gave up because she felt hopeless in life.
Ghi chú dùng từ chờ chết
Từ này mô tả cảm giác không còn hy vọng hoặc không thể cứu vãn tình hình. Các từ liên quan: despair (thất vọng), despondent (chán nản), forlorn (bơ vơ).
Video minh hoạ chờ chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chờ chết
Câu hỏi thường gặp về "chờ chết"
Chờ chết tiếng Anh là gì?
Chờ chết tiếng Anh là "Hopeless" (tính từ), nghĩa là: Không còn hy vọng hoặc không thể thay đổi tình hình.
"Hopeless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hopeless" nghĩa tiếng Việt là "chờ chết". Từ này mô tả cảm giác không còn hy vọng hoặc không thể cứu vãn tình hình.
Phát âm "Hopeless" như thế nào?
"Hopeless" có phiên âm IPA /ˈhoʊpləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hopeless"?
He felt hopeless after losing his job. — Anh ấy cảm thấy chờ chết sau khi mất việc.