Tiếng Việt
Đón rước tiếng Anh là gì?
đón rước tiếng Anh là welcome /ˈwɛlkəm/. Chào đón ai đó đến nơi nào đó một cách thân thiện và nồng nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welcome
Ví dụ câu với đón rước / welcome
- 1
Chúng tôi đã đón rước khách tại sân bay.
We welcomed the guests at the airport.
- 2
Gia đình tôi luôn đón rước người thân trở về nhà.
My family always welcomes relatives back home.
Ghi chú dùng từ đón rước
Đón rước là hành động chào đón ai đó. Các từ liên quan: chào mừng (welcome), tiếp đón (receive), mời (invite).
Video minh hoạ đón rước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đón rước
Câu hỏi thường gặp về "đón rước"
Đón rước tiếng Anh là gì?
Đón rước tiếng Anh là "welcome" (động từ), nghĩa là: Chào đón ai đó đến nơi nào đó một cách thân thiện và nồng nhiệt.
"welcome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welcome" nghĩa tiếng Việt là "đón rước". Đón rước là hành động chào đón ai đó.
Phát âm "welcome" như thế nào?
"welcome" có phiên âm IPA /ˈwɛlkəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welcome"?
We welcomed the guests at the airport. — Chúng tôi đã đón rước khách tại sân bay.