Tiếng Việt
Văn bản chấp thuận tiếng Anh là gì?
văn bản chấp thuận tiếng Anh là approval document /əˈpruːvəl ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu chính thức xác nhận sự đồng ý hoặc chấp thuận của một cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
approval document
Ví dụ câu với văn bản chấp thuận / approval document
- 1
Chúng tôi đã gửi văn bản chấp thuận cho dự án mới.
We submitted the approval document for the new project.
- 2
Văn bản chấp thuận cần thiết để bắt đầu xây dựng.
An approval document is required to start construction.
Ghi chú dùng từ văn bản chấp thuận
Văn bản chấp thuận là loại giấy tờ xác nhận sự đồng ý. Các từ liên quan: 'consent' (sự đồng ý), 'authorization' (sự ủy quyền), 'approval' (sự phê duyệt).
Video minh hoạ văn bản chấp thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn bản chấp thuận
Câu hỏi thường gặp về "văn bản chấp thuận"
Văn bản chấp thuận tiếng Anh là gì?
Văn bản chấp thuận tiếng Anh là "approval document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu chính thức xác nhận sự đồng ý hoặc chấp thuận của một cá nhân hoặc tổ chức.
"approval document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"approval document" nghĩa tiếng Việt là "văn bản chấp thuận". Văn bản chấp thuận là loại giấy tờ xác nhận sự đồng ý.
Phát âm "approval document" như thế nào?
"approval document" có phiên âm IPA /əˈpruːvəl ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "approval document"?
We submitted the approval document for the new project. — Chúng tôi đã gửi văn bản chấp thuận cho dự án mới.