Tiếng Việt
Xét duyệt hồ sơ tiếng Anh là gì?
xét duyệt hồ sơ tiếng Anh là Document approval /ˈdɒkjʊmənt əˈpruːvəl/. Quá trình xem xét và chấp thuận hồ sơ hoặc tài liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Document approval
Ví dụ câu với xét duyệt hồ sơ / Document approval
- 1
Quy trình xét duyệt hồ sơ xin việc mất khoảng một tuần.
The document approval process for the project took about a week.
- 2
Bạn cần gửi hồ sơ để xét duyệt trước khi bắt đầu công việc.
You need to submit your documents for approval before starting the job.
Ghi chú dùng từ xét duyệt hồ sơ
Xét duyệt hồ sơ là quá trình kiểm tra và chấp thuận các tài liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'approval' (sự chấp thuận), 'review' (xem xét), 'authorization' (ủy quyền).
Video minh hoạ xét duyệt hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét duyệt hồ sơ
- hồlake
- sơsuperficial
- hồ sơprofile
- chuẩn chiexpense approval
- sự phê duyệtApproval
- chờ phê duyệtPending approval
- xin chủ trươngRequest for policy approval
- trình phê duyệtapproval workflow
- văn bản chấp thuậnapproval document
- quyết định phê duyệtapproval decision
- chấp thuận chủ trươngPolicy approval
- quyết định phê duyệt dự ánproject approval decision
Câu hỏi thường gặp về "xét duyệt hồ sơ"
Xét duyệt hồ sơ tiếng Anh là gì?
Xét duyệt hồ sơ tiếng Anh là "Document approval" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xem xét và chấp thuận hồ sơ hoặc tài liệu.
"Document approval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Document approval" nghĩa tiếng Việt là "xét duyệt hồ sơ". Xét duyệt hồ sơ là quá trình kiểm tra và chấp thuận các tài liệu.
Phát âm "Document approval" như thế nào?
"Document approval" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt əˈpruːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Document approval"?
The document approval process for the project took about a week. — Quy trình xét duyệt hồ sơ xin việc mất khoảng một tuần.