Tiếng Việt
Bên mượn tiếng Anh là gì?
bên mượn tiếng Anh là borrower (non-loan) /ˈbɒrəʊə/. Người mượn vật gì đó mà không phải vay tiền hoặc không liên quan đến khoản vay chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
borrower (non-loan)
Ví dụ câu với bên mượn / borrower (non-loan)
- 1
Người mượn sách từ thư viện cần trả lại sau hai tuần.
The borrower of the book needs to return it within two weeks.
- 2
Anh ấy là người mượn xe của bạn hôm qua.
He is the borrower of your car yesterday.
Ghi chú dùng từ bên mượn
Bên mượn là người nhận vật hoặc tài sản tạm thời mà không liên quan đến khoản vay chính thức. Các từ liên quan gồm có 'lender' (người cho mượn), 'loan' (khoản vay), 'lend' (cho mượn), 'borrow' (mượn).
Video minh hoạ bên mượn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên mượn
Câu hỏi thường gặp về "bên mượn"
Bên mượn tiếng Anh là gì?
Bên mượn tiếng Anh là "borrower (non-loan)" (danh từ), nghĩa là: Người mượn vật gì đó mà không phải vay tiền hoặc không liên quan đến khoản vay chính thức.
"borrower (non-loan)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"borrower (non-loan)" nghĩa tiếng Việt là "bên mượn". Bên mượn là người nhận vật hoặc tài sản tạm thời mà không liên quan đến khoản vay chính thức.
Phát âm "borrower (non-loan)" như thế nào?
"borrower (non-loan)" có phiên âm IPA /ˈbɒrəʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "borrower (non-loan)"?
The borrower of the book needs to return it within two weeks. — Người mượn sách từ thư viện cần trả lại sau hai tuần.