Tiếng Việt
Vay nóng tiếng Anh là gì?
vay nóng tiếng Anh là emergency loan /ˈimərʤənsi loʊn/. Khoản vay ngắn hạn để ứng phó với tình huống khẩn cấp tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emergency loan
Ví dụ câu với vay nóng / emergency loan
- 1
Tôi đã vay nóng để trả tiền thuốc khi bệnh nặng.
I took out an emergency loan to pay for medical expenses.
- 2
Vay nóng thường có lãi suất cao hơn vay thông thường.
Emergency loans usually have higher interest rates than regular loans.
Ghi chú dùng từ vay nóng
Vay nóng là khoản vay tạm thời trong các tình huống khẩn cấp tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'loan' (vay), 'interest rate' (lãi suất), 'financial emergency' (tình huống khẩn cấp tài chính).
Video minh hoạ vay nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vay nóng
Câu hỏi thường gặp về "vay nóng"
Vay nóng tiếng Anh là gì?
Vay nóng tiếng Anh là "emergency loan" (danh từ), nghĩa là: Khoản vay ngắn hạn để ứng phó với tình huống khẩn cấp tài chính.
"emergency loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emergency loan" nghĩa tiếng Việt là "vay nóng". Vay nóng là khoản vay tạm thời trong các tình huống khẩn cấp tài chính.
Phát âm "emergency loan" như thế nào?
"emergency loan" có phiên âm IPA /ˈimərʤənsi loʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emergency loan"?
I took out an emergency loan to pay for medical expenses. — Tôi đã vay nóng để trả tiền thuốc khi bệnh nặng.