Tiếng Việt
Choáng ngợp tiếng Anh là gì?
choáng ngợp tiếng Anh là overwhelming /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Cảm thấy choáng váng hoặc bị áp đảo bởi quá nhiều thứ cùng lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
overwhelming
Ví dụ câu với choáng ngợp / overwhelming
- 1
Cảnh vật ở đỉnh núi thật choáng ngợp.
The view from the mountain top was overwhelming.
- 2
Cảm giác này thật choáng ngợp khi đối mặt với thử thách lớn.
This feeling is overwhelming when facing a big challenge.
Ghi chú dùng từ choáng ngợp
Từ này mô tả cảm giác bị áp đảo hoặc quá tải. Các từ liên quan gồm 'intimidating' (khiến sợ hãi), 'stunning' (đẹp đến mức choáng ngợp), 'overpowering' (quá mạnh mẽ).
Video minh hoạ choáng ngợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với choáng ngợp
Câu hỏi thường gặp về "choáng ngợp"
Choáng ngợp tiếng Anh là gì?
Choáng ngợp tiếng Anh là "overwhelming" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy choáng váng hoặc bị áp đảo bởi quá nhiều thứ cùng lúc.
"overwhelming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"overwhelming" nghĩa tiếng Việt là "choáng ngợp". Từ này mô tả cảm giác bị áp đảo hoặc quá tải.
Phát âm "overwhelming" như thế nào?
"overwhelming" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "overwhelming"?
The view from the mountain top was overwhelming. — Cảnh vật ở đỉnh núi thật choáng ngợp.