The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chọc cười tiếng Anh là gì?

chọc cười tiếng Anh là amuse /əmˈjuz/. làm ai đó cảm thấy vui hoặc thích thú bằng cách gây cười hoặc giải trí.

Hình minh hoạ "chọc cười" tiếng Anh là "amuse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amuse

Động từ
/əmˈjuz/

Ví dụ câu với chọc cười / amuse

  1. 1

    Anh ấy thích chọc cười bạn bè của mình trong buổi tiệc.

    He likes to amuse his friends at the party.

  2. 2

    Trò đùa của cô ấy đã làm mọi người cười vui vẻ.

    Her joke amused everyone.

Ghi chú dùng từ chọc cười

Chọc cười là hành động làm cho người khác cảm thấy vui vẻ hoặc thích thú. Các từ liên quan: entertain (giải trí), joke (trò đùa), humor (hài hước).

Video minh hoạ chọc cười

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chọc cười

Câu hỏi thường gặp về "chọc cười"

Chọc cười tiếng Anh là gì?

Chọc cười tiếng Anh là "amuse" (động từ), nghĩa là: làm ai đó cảm thấy vui hoặc thích thú bằng cách gây cười hoặc giải trí.

"amuse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amuse" nghĩa tiếng Việt là "chọc cười". Chọc cười là hành động làm cho người khác cảm thấy vui vẻ hoặc thích thú.

Phát âm "amuse" như thế nào?

"amuse" có phiên âm IPA /əmˈjuz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amuse"?

He likes to amuse his friends at the party. — Anh ấy thích chọc cười bạn bè của mình trong buổi tiệc.