The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chọc giận tiếng Anh là gì?

chọc giận tiếng Anh là infuriate /ɪnˈfjʊriˌeɪt/. làm ai đó tức giận dữ dội, kích thích sự giận dữ của ai đó.

Hình minh hoạ "chọc giận" tiếng Anh là "infuriate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infuriate

Động từ
/ɪnˈfjʊriˌeɪt/

Ví dụ câu với chọc giận / infuriate

  1. 1

    Anh ấy đã chọc giận cô ấy bằng cách nói chuyện thiếu tôn trọng.

    He infuriated her by speaking disrespectfully.

  2. 2

    Hành động của anh ta đã chọc giận mọi người trong phòng.

    His actions infuriated everyone in the room.

Ghi chú dùng từ chọc giận

Chọc giận là làm ai đó tức giận dữ dội. Các từ liên quan: anger (sự giận dữ), provoke (kích thích), irritate (làm phiền).

Video minh hoạ chọc giận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chọc giận

Câu hỏi thường gặp về "chọc giận"

Chọc giận tiếng Anh là gì?

Chọc giận tiếng Anh là "infuriate" (động từ), nghĩa là: làm ai đó tức giận dữ dội, kích thích sự giận dữ của ai đó.

"infuriate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infuriate" nghĩa tiếng Việt là "chọc giận". Chọc giận là làm ai đó tức giận dữ dội.

Phát âm "infuriate" như thế nào?

"infuriate" có phiên âm IPA /ɪnˈfjʊriˌeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infuriate"?

He infuriated her by speaking disrespectfully. — Anh ấy đã chọc giận cô ấy bằng cách nói chuyện thiếu tôn trọng.