Tiếng Việt
Choi chói tiếng Anh là gì?
choi chói tiếng Anh là Piercing /ˈpɪərsɪŋ/. một tính từ mô tả thứ gì đó có thể xuyên qua hoặc gây đau đớn khi chạm vào, thường dùng để mô tả các loại đồ trang sức hoặc vết thương có thể xuyên qua da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Piercing
Ví dụ câu với choi chói / Piercing
- 1
Cô ấy đeo một chiếc khuyên tai chói trên tai của mình.
She wore a piercing earring on her ear.
- 2
Vết thương chói làm tôi cảm thấy rất đau đớn.
The piercing wound caused me a lot of pain.
Ghi chú dùng từ choi chói
Piercing mô tả thứ gì đó có khả năng xuyên qua hoặc gây đau đớn khi chạm vào. Các từ liên quan gồm 'needle' (kim tiêm), 'tatoo' (hình xăm), 'earring' (khuyên tai).
Video minh hoạ choi chói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với choi chói
Câu hỏi thường gặp về "choi chói"
Choi chói tiếng Anh là gì?
Choi chói tiếng Anh là "Piercing" (tính từ), nghĩa là: một tính từ mô tả thứ gì đó có thể xuyên qua hoặc gây đau đớn khi chạm vào, thường dùng để mô tả các loại đồ trang sức hoặc vết thương có thể xuyên qua da.
"Piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Piercing" nghĩa tiếng Việt là "choi chói". Piercing mô tả thứ gì đó có khả năng xuyên qua hoặc gây đau đớn khi chạm vào.
Phát âm "Piercing" như thế nào?
"Piercing" có phiên âm IPA /ˈpɪərsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Piercing"?
She wore a piercing earring on her ear. — Cô ấy đeo một chiếc khuyên tai chói trên tai của mình.