The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hộ vệ tiếng Anh là gì?

sự hộ vệ tiếng Anh là protection /prəˈtɛkʃn/. Sự bảo vệ hoặc che chở để giữ an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "sự hộ vệ" tiếng Anh là "protection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

protection

Danh từ
/prəˈtɛkʃn/

Ví dụ câu với sự hộ vệ / protection

  1. 1

    Cảnh sát đảm nhận vai trò của sự hộ vệ cho các nhân vật quan trọng.

    The police provide protection for important figures.

  2. 2

    Chúng tôi cần sự hộ vệ khi đi qua khu vực nguy hiểm.

    We need protection when passing through dangerous areas.

Ghi chú dùng từ sự hộ vệ

Sự hộ vệ liên quan đến việc bảo vệ an toàn cho người hoặc vật. Các từ liên quan gồm 'guard' (người canh gác), 'shelter' (nơi trú ẩn), 'security' (an ninh).

Video minh hoạ sự hộ vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hộ vệ

Câu hỏi thường gặp về "sự hộ vệ"

Sự hộ vệ tiếng Anh là gì?

Sự hộ vệ tiếng Anh là "protection" (danh từ), nghĩa là: Sự bảo vệ hoặc che chở để giữ an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó.

"protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"protection" nghĩa tiếng Việt là "sự hộ vệ". Sự hộ vệ liên quan đến việc bảo vệ an toàn cho người hoặc vật.

Phát âm "protection" như thế nào?

"protection" có phiên âm IPA /prəˈtɛkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "protection"?

The police provide protection for important figures. — Cảnh sát đảm nhận vai trò của sự hộ vệ cho các nhân vật quan trọng.