Tiếng Việt
Cằm chẻ tiếng Anh là gì?
cằm chẻ tiếng Anh là cleft chin /klɛft ʧɪn/. Cằm chẻ là đặc điểm có hai phần cằm tách biệt rõ ràng, tạo thành một khe hở ở trung tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cleft chin
Ví dụ câu với cằm chẻ / cleft chin
- 1
Anh ấy nổi bật với chiếc cằm chẻ đặc trưng của mình.
He is known for his distinctive cleft chin.
- 2
Nhiều người tin rằng cằm chẻ mang lại may mắn.
Many believe that having a cleft chin brings good luck.
Ghi chú dùng từ cằm chẻ
Cằm chẻ là một đặc điểm hình thể nổi bật. Các thuật ngữ liên quan: 'chính diện' (frontal view), 'đặc điểm khuôn mặt' (facial features), 'tướng số' (physiognomy).
Video minh hoạ cằm chẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cằm chẻ
Câu hỏi thường gặp về "cằm chẻ"
Cằm chẻ tiếng Anh là gì?
Cằm chẻ tiếng Anh là "cleft chin" (danh từ), nghĩa là: Cằm chẻ là đặc điểm có hai phần cằm tách biệt rõ ràng, tạo thành một khe hở ở trung tâm.
"cleft chin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cleft chin" nghĩa tiếng Việt là "cằm chẻ". Cằm chẻ là một đặc điểm hình thể nổi bật.
Phát âm "cleft chin" như thế nào?
"cleft chin" có phiên âm IPA /klɛft ʧɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cleft chin"?
He is known for his distinctive cleft chin. — Anh ấy nổi bật với chiếc cằm chẻ đặc trưng của mình.