Tiếng Việt
Chó nhật tiếng Anh là gì?
chó nhật tiếng Anh là Japanese chin /ˌʤæpəˈniːz ʧɪn/. Chó Nhật là giống chó nhỏ, có bộ lông dài và mặt nhỏ nhắn, xuất xứ từ Nhật Bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Japanese chin
Ví dụ câu với chó nhật / Japanese chin
- 1
Tôi thích nuôi chó Nhật vì nó rất dễ thương.
I love having a Japanese chin because it is very cute.
- 2
Chó Nhật thường được biết đến với bộ lông dài và khuôn mặt nhỏ nhắn.
The Japanese chin is known for its long fur and small face.
Ghi chú dùng từ chó nhật
Chó Nhật là giống chó nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng. Các từ liên quan: 'dog' (chó), 'pet' (thú cưng), 'fur' (lông), 'small' (nhỏ).
Video minh hoạ chó nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó nhật
Câu hỏi thường gặp về "chó nhật"
Chó nhật tiếng Anh là gì?
Chó nhật tiếng Anh là "Japanese chin" (danh từ), nghĩa là: Chó Nhật là giống chó nhỏ, có bộ lông dài và mặt nhỏ nhắn, xuất xứ từ Nhật Bản.
"Japanese chin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Japanese chin" nghĩa tiếng Việt là "chó nhật". Chó Nhật là giống chó nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng.
Phát âm "Japanese chin" như thế nào?
"Japanese chin" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniːz ʧɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Japanese chin"?
I love having a Japanese chin because it is very cute. — Tôi thích nuôi chó Nhật vì nó rất dễ thương.