Tiếng Việt
Cuộc nổi dậy chống đối tiếng Anh là gì?
cuộc nổi dậy chống đối tiếng Anh là resistance movement /rɪˈzɪstəns ˈmuːvmənt/. Phong trào hoặc nhóm người phản kháng chống lại chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resistance movement
Ví dụ câu với cuộc nổi dậy chống đối / resistance movement
- 1
The resistance movement played a crucial role in the country's independence.
Phong trào nổi dậy đã đóng vai trò quan trọng trong độc lập của đất nước.
- 2
Many members of the resistance movement were imprisoned for their activities.
Nhiều thành viên của phong trào nổi dậy đã bị bắt giữ vì hoạt động của họ.
Ghi chú dùng từ cuộc nổi dậy chống đối
Resistance movement là phong trào phản kháng chống lại chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'revolt' (nổi loạn), 'insurrection' (nổi dậy), và 'rebellion' (nổi loạn, cuộc nổi loạn).
Video minh hoạ cuộc nổi dậy chống đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc nổi dậy chống đối
Câu hỏi thường gặp về "cuộc nổi dậy chống đối"
Cuộc nổi dậy chống đối tiếng Anh là gì?
Cuộc nổi dậy chống đối tiếng Anh là "resistance movement" (danh từ), nghĩa là: Phong trào hoặc nhóm người phản kháng chống lại chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát.
"resistance movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resistance movement" nghĩa tiếng Việt là "cuộc nổi dậy chống đối". Resistance movement là phong trào phản kháng chống lại chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát.
Phát âm "resistance movement" như thế nào?
"resistance movement" có phiên âm IPA /rɪˈzɪstəns ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resistance movement"?
Phong trào nổi dậy đã đóng vai trò quan trọng trong độc lập của đất nước. — The resistance movement played a crucial role in the country's independence.