The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đám đông chống đối tiếng Anh là gì?

đám đông chống đối tiếng Anh là protest crowd /ˈproʊˌtɛst kraʊd/. Nhóm người tụ tập để phản đối hoặc thể hiện sự bất bình về một vấn đề nào đó.

Hình minh hoạ "đám đông chống đối" tiếng Anh là "protest crowd"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

protest crowd

Danh từ
/ˈproʊˌtɛst kraʊd/

Ví dụ câu với đám đông chống đối / protest crowd

  1. 1

    Đám đông chống đối đã bắt đầu la hét phản đối quyết định của chính phủ.

    The protest crowd gathered outside the city hall to oppose the new policy.

  2. 2

    Cảnh sát đã cố gắng kiểm soát đám đông chống đối để tránh bạo loạn.

    Police tried to control the protest crowd to prevent violence.

Ghi chú dùng từ đám đông chống đối

Đám đông chống đối là nhóm người tụ tập để phản đối một điều gì đó. Các từ liên quan: protest (cuộc biểu tình), demonstration (cuộc biểu tình), rally (cuộc tụ họp).

Video minh hoạ đám đông chống đối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đám đông chống đối

Câu hỏi thường gặp về "đám đông chống đối"

Đám đông chống đối tiếng Anh là gì?

Đám đông chống đối tiếng Anh là "protest crowd" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người tụ tập để phản đối hoặc thể hiện sự bất bình về một vấn đề nào đó.

"protest crowd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"protest crowd" nghĩa tiếng Việt là "đám đông chống đối". Đám đông chống đối là nhóm người tụ tập để phản đối một điều gì đó.

Phát âm "protest crowd" như thế nào?

"protest crowd" có phiên âm IPA /ˈproʊˌtɛst kraʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "protest crowd"?

The protest crowd gathered outside the city hall to oppose the new policy. — Đám đông chống đối đã bắt đầu la hét phản đối quyết định của chính phủ.