The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chống phá giá hàng hóa tiếng Anh là gì?

chống phá giá hàng hóa tiếng Anh là anti-goods dumping /ˌænti gʊdz ˈdʌmpɪŋ/. Chống lại hành động bán phá giá hàng hóa để bảo vệ thị trường nội địa.

Hình minh hoạ "chống phá giá hàng hóa" tiếng Anh là "anti-goods dumping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anti-goods dumping

Danh từ
/ˌænti gʊdz ˈdʌmpɪŋ/

Ví dụ câu với chống phá giá hàng hóa / anti-goods dumping

  1. 1

    Chính phủ đã áp dụng các biện pháp chống phá giá hàng hóa nhập khẩu.

    The government implemented measures against goods dumping.

  2. 2

    Chống phá giá giúp duy trì cạnh tranh công bằng trên thị trường.

    Anti-dumping measures help maintain fair competition.

Ghi chú dùng từ chống phá giá hàng hóa

Chống phá giá hàng hóa là biện pháp bảo vệ thị trường khỏi hành vi bán phá giá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo hộ thương mại' (trade protection), 'thuế chống phá giá' (anti-dumping duty), 'kiểm soát nhập khẩu' (import control).

Video minh hoạ chống phá giá hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chống phá giá hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "chống phá giá hàng hóa"

Chống phá giá hàng hóa tiếng Anh là gì?

Chống phá giá hàng hóa tiếng Anh là "anti-goods dumping" (danh từ), nghĩa là: Chống lại hành động bán phá giá hàng hóa để bảo vệ thị trường nội địa.

"anti-goods dumping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anti-goods dumping" nghĩa tiếng Việt là "chống phá giá hàng hóa". Chống phá giá hàng hóa là biện pháp bảo vệ thị trường khỏi hành vi bán phá giá.

Phát âm "anti-goods dumping" như thế nào?

"anti-goods dumping" có phiên âm IPA /ˌænti gʊdz ˈdʌmpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anti-goods dumping"?

The government implemented measures against goods dumping. — Chính phủ đã áp dụng các biện pháp chống phá giá hàng hóa nhập khẩu.