The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xả thải ra môi trường tiếng Anh là gì?

xả thải ra môi trường tiếng Anh là Environmental dumping /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈdʌmpɪŋ/. Hành động thải chất thải ra môi trường một cách không kiểm soát hoặc trái phép.

Hình minh hoạ "xả thải ra môi trường" tiếng Anh là "Environmental dumping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Environmental dumping

Danh từ
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈdʌmpɪŋ/

Ví dụ câu với xả thải ra môi trường / Environmental dumping

  1. 1

    Công ty bị phạt vì xả thải ra môi trường mà không xử lý đúng quy định.

    The company was fined for environmental dumping without proper waste treatment.

  2. 2

    Xả thải ra môi trường gây ô nhiễm nguồn nước và đất đai.

    Environmental dumping pollutes water sources and soil.

Ghi chú dùng từ xả thải ra môi trường

Xả thải ra môi trường là hành vi gây ô nhiễm môi trường, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm (pollution), xử lý chất thải (waste treatment), và bảo vệ môi trường (environmental protection).

Video minh hoạ xả thải ra môi trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xả thải ra môi trường

Câu hỏi thường gặp về "xả thải ra môi trường"

Xả thải ra môi trường tiếng Anh là gì?

Xả thải ra môi trường tiếng Anh là "Environmental dumping" (danh từ), nghĩa là: Hành động thải chất thải ra môi trường một cách không kiểm soát hoặc trái phép.

"Environmental dumping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Environmental dumping" nghĩa tiếng Việt là "xả thải ra môi trường". Xả thải ra môi trường là hành vi gây ô nhiễm môi trường, liên quan đến các thuật ngữ như ô nhiễm (pollution), xử lý chất thải (waste treatment), và bảo vệ môi trường (environmental protection).

Phát âm "Environmental dumping" như thế nào?

"Environmental dumping" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈdʌmpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Environmental dumping"?

The company was fined for environmental dumping without proper waste treatment. — Công ty bị phạt vì xả thải ra môi trường mà không xử lý đúng quy định.