Tiếng Việt
Hàng hóa tiếng Anh là gì?
hàng hóa tiếng Anh là goods /gʊdz/. Các vật phẩm hoặc sản phẩm được mua bán hoặc trao đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
goods
Ví dụ câu với hàng hóa / goods
- 1
Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.
This store sells a variety of goods.
- 2
Hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài thường có giá cao hơn.
Imported goods from abroad are usually more expensive.
Ghi chú dùng từ hàng hóa
Hàng hóa là các sản phẩm hoặc vật phẩm dùng để trao đổi hoặc tiêu thụ. Các từ liên quan: merchandise (hàng hóa thương mại), commodities (hàng hóa hàng hóa), inventory (hàng tồn kho).
Video minh hoạ hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hàng hóa
- hàng hóa bị lỗiDefective goods
- hàng hóa dịch vụGoods and services
- hàng hóa gia côngProcessed goods
- hàng hóa quốc dânNational goods
- hàng hóa thay thếSubstitute goods
- hàng hóa thiết yếuEssential goods
- hàng hóa bị trả lạiReturned goods
- hàng hóa phi mậu dịchnon-commercial goods
- hàng hóa xuất nhập khẩuImport-export goods
- hànggoods
- lô hàng hóaBatch of goods
- mã hàng hóaproduct code
Câu hỏi thường gặp về "hàng hóa"
Hàng hóa tiếng Anh là gì?
Hàng hóa tiếng Anh là "goods" (danh từ), nghĩa là: Các vật phẩm hoặc sản phẩm được mua bán hoặc trao đổi.
"goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng hóa". Hàng hóa là các sản phẩm hoặc vật phẩm dùng để trao đổi hoặc tiêu thụ.
Phát âm "goods" như thế nào?
"goods" có phiên âm IPA /gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "goods"?
This store sells a variety of goods. — Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.