Tiếng Việt
Chồng sách tiếng Anh là gì?
chồng sách tiếng Anh là stack of books /stæk əv bʊks/. Một tập hợp các cuốn sách xếp chồng lên nhau, thường để đọc hoặc trưng bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stack of books
Ví dụ câu với chồng sách / stack of books
- 1
Tôi đã mua một chồng sách mới để đọc trong kỳ nghỉ.
I bought a stack of books to read during the holiday.
- 2
Chồng sách trên bàn chứa đầy các tác phẩm văn học cổ điển.
The stack of books on the table contains classic literature.
Ghi chú dùng từ chồng sách
Chồng sách là tập hợp các cuốn sách xếp chồng lên nhau. Các từ liên quan gồm có 'bookshelf' (kệ sách), 'pile' (đống), và 'library' (thư viện).
Video minh hoạ chồng sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồng sách
Câu hỏi thường gặp về "chồng sách"
Chồng sách tiếng Anh là gì?
Chồng sách tiếng Anh là "stack of books" (danh từ), nghĩa là: Một tập hợp các cuốn sách xếp chồng lên nhau, thường để đọc hoặc trưng bày.
"stack of books" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stack of books" nghĩa tiếng Việt là "chồng sách". Chồng sách là tập hợp các cuốn sách xếp chồng lên nhau.
Phát âm "stack of books" như thế nào?
"stack of books" có phiên âm IPA /stæk əv bʊks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stack of books"?
I bought a stack of books to read during the holiday. — Tôi đã mua một chồng sách mới để đọc trong kỳ nghỉ.