The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chồng cũ tiếng Anh là gì?

chồng cũ tiếng Anh là ex-husband /ɛks-ˈhʌzbənd/. Chồng cũ là người chồng trước đây đã ly dị hoặc đã qua đời.

Hình minh hoạ "chồng cũ" tiếng Anh là "ex-husband"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ex-husband

Danh từ
/ɛks-ˈhʌzbənd/

Ví dụ câu với chồng cũ / ex-husband

  1. 1

    My ex-husband and I share custody of our children.

    Chồng cũ của tôi và tôi cùng chăm sóc con cái.

  2. 2

    She met her ex-husband at the school event.

    Cô ấy gặp chồng cũ tại sự kiện của trường.

Ghi chú dùng từ chồng cũ

Chồng cũ là thuật ngữ chỉ người chồng đã ly dị hoặc không còn chung sống. Các từ liên quan gồm 'divorce' (ly dị), 'separation' (ly thân), 'remarriage' (kết hôn lần nữa).

Video minh hoạ chồng cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chồng cũ

Câu hỏi thường gặp về "chồng cũ"

Chồng cũ tiếng Anh là gì?

Chồng cũ tiếng Anh là "ex-husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng cũ là người chồng trước đây đã ly dị hoặc đã qua đời.

"ex-husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ex-husband" nghĩa tiếng Việt là "chồng cũ". Chồng cũ là thuật ngữ chỉ người chồng đã ly dị hoặc không còn chung sống.

Phát âm "ex-husband" như thế nào?

"ex-husband" có phiên âm IPA /ɛks-ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ex-husband"?

Chồng cũ của tôi và tôi cùng chăm sóc con cái. — My ex-husband and I share custody of our children.