Tiếng Việt
Chồng tôi tiếng Anh là gì?
chồng tôi tiếng Anh là my husband /maɪ ˈhʌzbənd/. Chồng của tôi, người đàn ông đã kết hôn với tôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my husband
Ví dụ câu với chồng tôi / my husband
- 1
My husband is a doctor.
Chồng tôi là một bác sĩ.
- 2
I love my husband very much.
Tôi yêu chồng tôi rất nhiều.
Ghi chú dùng từ chồng tôi
Chồng tôi dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn với người nói. Các từ liên quan: wife (vợ), marriage (hôn nhân), spouse (bạn đời).
Video minh hoạ chồng tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chồng tôi
Câu hỏi thường gặp về "chồng tôi"
Chồng tôi tiếng Anh là gì?
Chồng tôi tiếng Anh là "my husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng của tôi, người đàn ông đã kết hôn với tôi.
"my husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my husband" nghĩa tiếng Việt là "chồng tôi". Chồng tôi dùng để chỉ người đàn ông đã kết hôn với người nói.
Phát âm "my husband" như thế nào?
"my husband" có phiên âm IPA /maɪ ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my husband"?
Chồng tôi là một bác sĩ. — My husband is a doctor.