Tiếng Việt
Vợ chồng tiếng Anh là gì?
vợ chồng tiếng Anh là wife and husband /waɪf ænd ˈhʌzbənd/. Chồng và vợ, cặp đôi đã kết hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wife and husband
Ví dụ câu với vợ chồng / wife and husband
- 1
Vợ chồng họ đã sống cùng nhau hơn 20 năm.
The wife and husband have lived together for over 20 years.
- 2
Vợ chồng tôi dự định đi du lịch vào cuối tuần này.
My wife and husband plan to go on a trip this weekend.
Ghi chú dùng từ vợ chồng
Vợ chồng là thuật ngữ chỉ cặp đôi đã kết hôn, gồm người vợ và người chồng. Các từ liên quan: 'marriage' (hôn nhân), 'spouse' (bà xã, ông xã), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ vợ chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợ chồng
Câu hỏi thường gặp về "vợ chồng"
Vợ chồng tiếng Anh là gì?
Vợ chồng tiếng Anh là "wife and husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng và vợ, cặp đôi đã kết hôn.
"wife and husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wife and husband" nghĩa tiếng Việt là "vợ chồng". Vợ chồng là thuật ngữ chỉ cặp đôi đã kết hôn, gồm người vợ và người chồng.
Phát âm "wife and husband" như thế nào?
"wife and husband" có phiên âm IPA /waɪf ænd ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wife and husband"?
The wife and husband have lived together for over 20 years. — Vợ chồng họ đã sống cùng nhau hơn 20 năm.