Tiếng Việt
Phò mã tiếng Anh là gì?
phò mã tiếng Anh là princess's husband /ˈprɪnsɛsɪz ˈhʌzbənd/. Chồng của công chúa, thường là hoàng tử hoặc hoàng tử phò mã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
princess's husband
Ví dụ câu với phò mã / princess's husband
- 1
The phò mã was known for his bravery and wisdom.
Phò mã nổi tiếng về lòng dũng cảm và trí tuệ.
- 2
She waited eagerly for her phò mã to return from battle.
Cô ấy háo hức chờ đợi phò mã của mình trở về sau chiến tranh.
Ghi chú dùng từ phò mã
Phò mã là thuật ngữ chỉ chồng của công chúa trong hoàng gia Việt Nam, tương đương với 'prince consort'. Các từ liên quan: 'hoàng tử' (prince), 'hoàng hậu' (queen), 'hoàng gia' (royalty).
Video minh hoạ phò mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phò mã
Câu hỏi thường gặp về "phò mã"
Phò mã tiếng Anh là gì?
Phò mã tiếng Anh là "princess's husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng của công chúa, thường là hoàng tử hoặc hoàng tử phò mã.
"princess's husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"princess's husband" nghĩa tiếng Việt là "phò mã". Phò mã là thuật ngữ chỉ chồng của công chúa trong hoàng gia Việt Nam, tương đương với 'prince consort'.
Phát âm "princess's husband" như thế nào?
"princess's husband" có phiên âm IPA /ˈprɪnsɛsɪz ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "princess's husband"?
Phò mã nổi tiếng về lòng dũng cảm và trí tuệ. — The phò mã was known for his bravery and wisdom.