The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt kiểm soát tiếng Anh là gì?

chốt kiểm soát tiếng Anh là control post /kənˈtrəʊl poʊst/. Điểm kiểm soát để kiểm tra hoặc kiểm soát phương tiện, người qua lại.

Hình minh hoạ "chốt kiểm soát" tiếng Anh là "control post"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

control post

Danh từ
/kənˈtrəʊl poʊst/

Ví dụ câu với chốt kiểm soát / control post

  1. 1

    Xe bị dừng lại tại chốt kiểm soát để kiểm tra giấy tờ.

    Vehicles are stopped at the control post for document checks.

  2. 2

    Cảnh sát đứng gác tại chốt kiểm soát biên giới.

    Police are stationed at the border control post.

Ghi chú dùng từ chốt kiểm soát

Chốt kiểm soát là nơi kiểm tra, kiểm soát, thường ở biên giới hoặc các điểm kiểm tra an ninh. Các thuật ngữ liên quan: checkpoint (điểm kiểm tra), border patrol (tuần tra biên giới), security checkpoint (điểm kiểm tra an ninh).

Video minh hoạ chốt kiểm soát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt kiểm soát

Câu hỏi thường gặp về "chốt kiểm soát"

Chốt kiểm soát tiếng Anh là gì?

Chốt kiểm soát tiếng Anh là "control post" (danh từ), nghĩa là: Điểm kiểm soát để kiểm tra hoặc kiểm soát phương tiện, người qua lại.

"control post" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"control post" nghĩa tiếng Việt là "chốt kiểm soát". Chốt kiểm soát là nơi kiểm tra, kiểm soát, thường ở biên giới hoặc các điểm kiểm tra an ninh.

Phát âm "control post" như thế nào?

"control post" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊl poʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "control post"?

Vehicles are stopped at the control post for document checks. — Xe bị dừng lại tại chốt kiểm soát để kiểm tra giấy tờ.