The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chột mắt tiếng Anh là gì?

chột mắt tiếng Anh là One-eyed /ˈwʌnˌaɪd/. Có một hoặc hai mắt bị mù hoặc không rõ, thường dùng để mô tả người hoặc vật có một mắt bị mất hoặc không nhìn rõ.

Hình minh hoạ "chột mắt" tiếng Anh là "One-eyed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

One-eyed

Tính từ
/ˈwʌnˌaɪd/

Ví dụ câu với chột mắt / One-eyed

  1. 1

    Anh ấy là người chột mắt do tai nạn từ nhỏ.

    He is a one-eyed man due to an accident in childhood.

  2. 2

    Con chim chột mắt không thể nhìn rõ phía bên trái.

    The one-eyed bird cannot see clearly on the left side.

Ghi chú dùng từ chột mắt

Chột mắt là tính từ mô tả người hoặc vật có một mắt không rõ hoặc bị mù. Các từ liên quan: 'mắt', 'mù', 'mắt một mí'.

Video minh hoạ chột mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chột mắt

Câu hỏi thường gặp về "chột mắt"

Chột mắt tiếng Anh là gì?

Chột mắt tiếng Anh là "One-eyed" (tính từ), nghĩa là: Có một hoặc hai mắt bị mù hoặc không rõ, thường dùng để mô tả người hoặc vật có một mắt bị mất hoặc không nhìn rõ.

"One-eyed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"One-eyed" nghĩa tiếng Việt là "chột mắt". Chột mắt là tính từ mô tả người hoặc vật có một mắt không rõ hoặc bị mù.

Phát âm "One-eyed" như thế nào?

"One-eyed" có phiên âm IPA /ˈwʌnˌaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "One-eyed"?

He is a one-eyed man due to an accident in childhood. — Anh ấy là người chột mắt do tai nạn từ nhỏ.