Tiếng Việt
Đậu trắng tiếng Anh là gì?
đậu trắng tiếng Anh là black-eyed bean /blæk aɪd bin/. Đậu trắng là loại đậu nhỏ, có hạt màu đen ở trung tâm, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black-eyed bean
Ví dụ câu với đậu trắng / black-eyed bean
- 1
Tôi thích ăn đậu trắng trong món súp của mình.
I like to add black-eyed beans to my soup.
- 2
Món salad này có đậu trắng và rau tươi.
This salad contains black-eyed beans and fresh vegetables.
Ghi chú dùng từ đậu trắng
Đậu trắng còn gọi là đậu mắt đen, thuộc họ đậu. Các từ liên quan gồm 'legume' (đậu), 'protein' (đạm), và 'nutrient' (dưỡng chất).
Video minh hoạ đậu trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với đậu trắng
Câu hỏi thường gặp về "đậu trắng"
Đậu trắng tiếng Anh là gì?
Đậu trắng tiếng Anh là "black-eyed bean" (danh từ), nghĩa là: Đậu trắng là loại đậu nhỏ, có hạt màu đen ở trung tâm, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.
"black-eyed bean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black-eyed bean" nghĩa tiếng Việt là "đậu trắng". Đậu trắng còn gọi là đậu mắt đen, thuộc họ đậu.
Phát âm "black-eyed bean" như thế nào?
"black-eyed bean" có phiên âm IPA /blæk aɪd bin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black-eyed bean"?
I like to add black-eyed beans to my soup. — Tôi thích ăn đậu trắng trong món súp của mình.