The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?

chốt sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là close the social insurance book /kloʊs ðə ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns bʊk/. Kết thúc hoặc hoàn tất việc ghi chép bảo hiểm xã hội của ai đó.

Hình minh hoạ "chốt sổ bảo hiểm xã hội" tiếng Anh là "close the social insurance book"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

close the social insurance book

Động từ
/kloʊs ðə ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns bʊk/

Ví dụ câu với chốt sổ bảo hiểm xã hội / close the social insurance book

  1. 1

    Anh ấy đã chốt sổ bảo hiểm xã hội sau khi nghỉ việc.

    He closed his social insurance book after quitting his job.

  2. 2

    Công ty cần chốt sổ bảo hiểm xã hội cho nhân viên mới.

    The company needs to close the social insurance book for the new employee.

Ghi chú dùng từ chốt sổ bảo hiểm xã hội

Chốt sổ bảo hiểm xã hội là hành động kết thúc quá trình ghi chép bảo hiểm xã hội của người lao động. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm xã hội' (social insurance), 'chốt sổ' (close the book), 'quy trình' (procedure).

Video minh hoạ chốt sổ bảo hiểm xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt sổ bảo hiểm xã hội

Câu hỏi thường gặp về "chốt sổ bảo hiểm xã hội"

Chốt sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?

Chốt sổ bảo hiểm xã hội tiếng Anh là "close the social insurance book" (động từ), nghĩa là: Kết thúc hoặc hoàn tất việc ghi chép bảo hiểm xã hội của ai đó.

"close the social insurance book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"close the social insurance book" nghĩa tiếng Việt là "chốt sổ bảo hiểm xã hội". Chốt sổ bảo hiểm xã hội là hành động kết thúc quá trình ghi chép bảo hiểm xã hội của người lao động.

Phát âm "close the social insurance book" như thế nào?

"close the social insurance book" có phiên âm IPA /kloʊs ðə ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "close the social insurance book"?

He closed his social insurance book after quitting his job. — Anh ấy đã chốt sổ bảo hiểm xã hội sau khi nghỉ việc.