The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chốt sổ bảo hiểm tiếng Anh là gì?

chốt sổ bảo hiểm tiếng Anh là Finalize insurance record /ˈfaɪnəlaɪz ɪnˈʃʊərəns ˈrɛkɔːd/. Hoàn tất hồ sơ bảo hiểm để xác nhận đã ghi nhận đầy đủ thông tin.

Hình minh hoạ "chốt sổ bảo hiểm" tiếng Anh là "Finalize insurance record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Finalize insurance record

Động từ
/ˈfaɪnəlaɪz ɪnˈʃʊərəns ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với chốt sổ bảo hiểm / Finalize insurance record

  1. 1

    Chúng tôi cần finalize insurance record trước khi kết thúc hợp đồng.

    We need to finalize the insurance record before ending the contract.

  2. 2

    Nhân viên đã finalize insurance record cho khách hàng mới.

    The staff has finalized the insurance record for the new customer.

Ghi chú dùng từ chốt sổ bảo hiểm

Chốt sổ bảo hiểm là quá trình xác nhận hoàn tất hồ sơ bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'insurance policy' (chính sách bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).

Video minh hoạ chốt sổ bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chốt sổ bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "chốt sổ bảo hiểm"

Chốt sổ bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Chốt sổ bảo hiểm tiếng Anh là "Finalize insurance record" (động từ), nghĩa là: Hoàn tất hồ sơ bảo hiểm để xác nhận đã ghi nhận đầy đủ thông tin.

"Finalize insurance record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Finalize insurance record" nghĩa tiếng Việt là "chốt sổ bảo hiểm". Chốt sổ bảo hiểm là quá trình xác nhận hoàn tất hồ sơ bảo hiểm.

Phát âm "Finalize insurance record" như thế nào?

"Finalize insurance record" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəlaɪz ɪnˈʃʊərəns ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Finalize insurance record"?

We need to finalize the insurance record before ending the contract. — Chúng tôi cần finalize insurance record trước khi kết thúc hợp đồng.