Tiếng Việt
Chú ấy tiếng Anh là gì?
chú ấy tiếng Anh là uncle /ˈʌŋkəl/. Chú ấy là cách gọi người chú trong gia đình hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn mình một cách thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncle
Ví dụ câu với chú ấy / uncle
- 1
Chú ấy đang làm vườn trong sân.
Uncle is working in the garden.
- 2
Chú ấy rất vui vẻ và hay kể chuyện cười.
Uncle is very cheerful and tells funny stories.
Ghi chú dùng từ chú ấy
Chú ấy là từ thân mật để gọi người chú hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn trong gia đình. Các từ liên quan: 'bác' (aunt/elder woman), 'ông' (grandfather), 'dì' (aunt/female relative).
Video minh hoạ chú ấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú ấy
Câu hỏi thường gặp về "chú ấy"
Chú ấy tiếng Anh là gì?
Chú ấy tiếng Anh là "uncle" (danh từ), nghĩa là: Chú ấy là cách gọi người chú trong gia đình hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn mình một cách thân mật.
"uncle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncle" nghĩa tiếng Việt là "chú ấy". Chú ấy là từ thân mật để gọi người chú hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn trong gia đình.
Phát âm "uncle" như thế nào?
"uncle" có phiên âm IPA /ˈʌŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncle"?
Uncle is working in the garden. — Chú ấy đang làm vườn trong sân.