Tiếng Việt
Mợ tiếng Anh là gì?
mợ tiếng Anh là maternal uncle's wife /məˈtɜrnəl ˈʌŋkəlz waɪf/. Chị dâu hoặc vợ của chú ruột bên mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal uncle's wife
Ví dụ câu với mợ / maternal uncle's wife
- 1
My mợ is coming to visit us this weekend.
Chị dâu của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này.
- 2
Her mợ is very kind and caring.
Chị dâu của cô ấy rất tốt bụng và quan tâm.
Ghi chú dùng từ mợ
Mợ là từ chỉ người vợ của chú hoặc bác ruột bên mẹ trong gia đình Việt Nam. Các từ liên quan: 'mợ chồng' (vợ chồng), 'chú' (chú ruột), 'bác' (bác ruột).
Video minh hoạ mợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mợ
Câu hỏi thường gặp về "mợ"
Mợ tiếng Anh là gì?
Mợ tiếng Anh là "maternal uncle's wife" (danh từ), nghĩa là: Chị dâu hoặc vợ của chú ruột bên mẹ.
"maternal uncle's wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal uncle's wife" nghĩa tiếng Việt là "mợ". Mợ là từ chỉ người vợ của chú hoặc bác ruột bên mẹ trong gia đình Việt Nam.
Phát âm "maternal uncle's wife" như thế nào?
"maternal uncle's wife" có phiên âm IPA /məˈtɜrnəl ˈʌŋkəlz waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal uncle's wife"?
Chị dâu của tôi sẽ đến thăm chúng tôi vào cuối tuần này. — My mợ is coming to visit us this weekend.