Tiếng Việt
Chu kì tiếng Anh là gì?
chu kì tiếng Anh là cycle /ˈsaɪkl/. Chu kỳ là khoảng thời gian lặp lại đều đặn của một quá trình hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cycle
Ví dụ câu với chu kì / cycle
- 1
Chu kỳ của mùa xuân, hạ, thu, đông diễn ra hàng năm.
The cycle of seasons occurs annually.
- 2
Chu kỳ sinh học của con người kéo dài khoảng 24 giờ.
The human biological cycle lasts about 24 hours.
Ghi chú dùng từ chu kì
Chu kỳ đề cập đến quá trình lặp lại đều đặn. Các từ liên quan: 'revolution' (quay vòng), 'period' (kỳ hạn), 'sequence' (trình tự).
Video minh hoạ chu kì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chu kì
Câu hỏi thường gặp về "chu kì"
Chu kì tiếng Anh là gì?
Chu kì tiếng Anh là "cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ là khoảng thời gian lặp lại đều đặn của một quá trình hoặc hiện tượng.
"cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cycle" nghĩa tiếng Việt là "chu kì". Chu kỳ đề cập đến quá trình lặp lại đều đặn.
Phát âm "cycle" như thế nào?
"cycle" có phiên âm IPA /ˈsaɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cycle"?
The cycle of seasons occurs annually. — Chu kỳ của mùa xuân, hạ, thu, đông diễn ra hàng năm.