Tiếng Việt
Chu kỳ tiếng Anh là gì?
chu kỳ tiếng Anh là cycle /ˈsaɪkl/. Chu kỳ là một chuỗi các sự kiện hoặc giai đoạn lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cycle
Ví dụ câu với chu kỳ / cycle
- 1
Chu kỳ ngày đêm ảnh hưởng đến hoạt động của sinh vật.
The day-night cycle affects the behavior of many animals.
- 2
Chu kỳ kinh nguyệt xảy ra hàng tháng ở phụ nữ.
The menstrual cycle occurs monthly in women.
Ghi chú dùng từ chu kỳ
Chu kỳ đề cập đến quá trình lặp lại theo chuỗi. Các từ liên quan: 'repetition' (sự lặp lại), 'sequence' (dãy), 'period' (kỳ).
Video minh hoạ chu kỳ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chu kỳ
Câu hỏi thường gặp về "chu kỳ"
Chu kỳ tiếng Anh là gì?
Chu kỳ tiếng Anh là "cycle" (danh từ), nghĩa là: Chu kỳ là một chuỗi các sự kiện hoặc giai đoạn lặp đi lặp lại theo một trật tự nhất định.
"cycle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cycle" nghĩa tiếng Việt là "chu kỳ". Chu kỳ đề cập đến quá trình lặp lại theo chuỗi.
Phát âm "cycle" như thế nào?
"cycle" có phiên âm IPA /ˈsaɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cycle"?
The day-night cycle affects the behavior of many animals. — Chu kỳ ngày đêm ảnh hưởng đến hoạt động của sinh vật.