The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chu vi tiếng Anh là gì?

chu vi tiếng Anh là perimeter /pəˈrɪmətər/. Chu vi là tổng độ dài của tất cả các cạnh của một hình dạng hoặc vùng.

Hình minh hoạ "chu vi" tiếng Anh là "perimeter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perimeter

Danh từ
/pəˈrɪmətər/

Ví dụ câu với chu vi / perimeter

  1. 1

    Chu vi của hình vuông này là 20 mét.

    The perimeter of this square is 20 meters.

  2. 2

    Chúng ta cần đo chu vi của khu đất để xây dựng hàng rào.

    We need to measure the perimeter of the land to build a fence.

Ghi chú dùng từ chu vi

Chu vi là một khái niệm trong hình học, liên quan đến độ dài xung quanh một hình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diện tích' (area), 'đường biên' (boundary), và 'độ dài' (length).

Video minh hoạ chu vi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chu vi

Câu hỏi thường gặp về "chu vi"

Chu vi tiếng Anh là gì?

Chu vi tiếng Anh là "perimeter" (danh từ), nghĩa là: Chu vi là tổng độ dài của tất cả các cạnh của một hình dạng hoặc vùng.

"perimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perimeter" nghĩa tiếng Việt là "chu vi". Chu vi là một khái niệm trong hình học, liên quan đến độ dài xung quanh một hình.

Phát âm "perimeter" như thế nào?

"perimeter" có phiên âm IPA /pəˈrɪmətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perimeter"?

The perimeter of this square is 20 meters. — Chu vi của hình vuông này là 20 mét.