Tiếng Việt
Chủ hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?
chủ hộ kinh doanh tiếng Anh là sole trader /səʊl ˈtreɪdər/. Người tự kinh doanh cá nhân, không thành lập công ty hoặc doanh nghiệp hợp danh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sole trader
Ví dụ câu với chủ hộ kinh doanh / sole trader
- 1
Anh ấy là một chủ hộ kinh doanh nhỏ tại địa phương.
He is a sole trader running a small local business.
- 2
Chủ hộ kinh doanh thường chịu trách nhiệm pháp lý toàn bộ về hoạt động của mình.
A sole trader is personally responsible for all aspects of their business.
Ghi chú dùng từ chủ hộ kinh doanh
Chủ hộ kinh doanh là hình thức kinh doanh cá nhân, không có tư cách pháp nhân riêng. Các thuật ngữ liên quan: 'partnership' (doanh nghiệp hợp danh), 'company' (công ty), 'business owner' (chủ doanh nghiệp).
Video minh hoạ chủ hộ kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ hộ kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "chủ hộ kinh doanh"
Chủ hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?
Chủ hộ kinh doanh tiếng Anh là "sole trader" (danh từ), nghĩa là: Người tự kinh doanh cá nhân, không thành lập công ty hoặc doanh nghiệp hợp danh.
"sole trader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sole trader" nghĩa tiếng Việt là "chủ hộ kinh doanh". Chủ hộ kinh doanh là hình thức kinh doanh cá nhân, không có tư cách pháp nhân riêng.
Phát âm "sole trader" như thế nào?
"sole trader" có phiên âm IPA /səʊl ˈtreɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sole trader"?
He is a sole trader running a small local business. — Anh ấy là một chủ hộ kinh doanh nhỏ tại địa phương.