Tiếng Việt
Chu kỳ nửa phân rã tiếng Anh là gì?
chu kỳ nửa phân rã tiếng Anh là half-life /ˈhæfˌlaɪf/. Thời gian cần thiết để một chất phóng xạ giảm đi một nửa lượng ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
half-life
Ví dụ câu với chu kỳ nửa phân rã / half-life
- 1
Thời gian bán rã của uranium là khoảng 4,5 tỷ năm.
The half-life of uranium is about 4.5 billion years.
- 2
Chất này có thời gian bán rã ngắn hơn so với chất khác.
This substance has a shorter half-life compared to others.
Ghi chú dùng từ chu kỳ nửa phân rã
Chỉ thời gian để một chất phóng xạ giảm đi một nửa lượng ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'radioactive decay' (sự phân rã phóng xạ), 'decay constant' (hằng số phân rã), 'isotope' (nguyên tố phóng xạ).
Video minh hoạ chu kỳ nửa phân rã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chu kỳ nửa phân rã
Câu hỏi thường gặp về "chu kỳ nửa phân rã"
Chu kỳ nửa phân rã tiếng Anh là gì?
Chu kỳ nửa phân rã tiếng Anh là "half-life" (danh từ), nghĩa là: Thời gian cần thiết để một chất phóng xạ giảm đi một nửa lượng ban đầu.
"half-life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"half-life" nghĩa tiếng Việt là "chu kỳ nửa phân rã". Chỉ thời gian để một chất phóng xạ giảm đi một nửa lượng ban đầu.
Phát âm "half-life" như thế nào?
"half-life" có phiên âm IPA /ˈhæfˌlaɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "half-life"?
The half-life of uranium is about 4.5 billion years. — Thời gian bán rã của uranium là khoảng 4,5 tỷ năm.