Tiếng Việt
Chủ nghĩa độc thân tiếng Anh là gì?
chủ nghĩa độc thân tiếng Anh là single positivity movement /ˈsɛləbəsi/. Phong trào ủng hộ cuộc sống độc thân và tự do cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single positivity movement
Ví dụ câu với chủ nghĩa độc thân / single positivity movement
- 1
Many young people are embracing the single positivity movement to celebrate independence.
Nhiều người trẻ đang ủng hộ chủ nghĩa độc thân để tôn vinh sự tự lập.
- 2
The single positivity movement encourages individuals to find happiness on their own.
Chủ nghĩa độc thân khuyến khích mọi người tìm hạnh phúc từ chính mình.
Ghi chú dùng từ chủ nghĩa độc thân
Chủ nghĩa độc thân là phong trào khuyến khích sống độc thân và tự do cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: independence (độc lập), self-love (tự yêu thương), personal freedom (tự do cá nhân).
Video minh hoạ chủ nghĩa độc thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ nghĩa độc thân
Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa độc thân"
Chủ nghĩa độc thân tiếng Anh là gì?
Chủ nghĩa độc thân tiếng Anh là "single positivity movement" (danh từ), nghĩa là: Phong trào ủng hộ cuộc sống độc thân và tự do cá nhân.
"single positivity movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single positivity movement" nghĩa tiếng Việt là "chủ nghĩa độc thân". Chủ nghĩa độc thân là phong trào khuyến khích sống độc thân và tự do cá nhân.
Phát âm "single positivity movement" như thế nào?
"single positivity movement" có phiên âm IPA /ˈsɛləbəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single positivity movement"?
Nhiều người trẻ đang ủng hộ chủ nghĩa độc thân để tôn vinh sự tự lập. — Many young people are embracing the single positivity movement to celebrate independence.