The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngủ mơ tiếng Anh là gì?

ngủ mơ tiếng Anh là rapid eye movement /ˈræpəd aɪ ˈmuvmənt/. Giai đoạn trong giấc ngủ khi mắt chuyển động nhanh, thường liên quan đến mơ mộng.

Hình minh hoạ "ngủ mơ" tiếng Anh là "rapid eye movement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rapid eye movement

Danh từ
/ˈræpəd aɪ ˈmuvmənt/

Ví dụ câu với ngủ mơ / rapid eye movement

  1. 1

    Trong giai đoạn ngủ mơ, não hoạt động mạnh hơn các giai đoạn khác.

    During rapid eye movement sleep, the brain is more active than in other stages.

  2. 2

    Ngủ mơ giúp cải thiện trí nhớ và xử lý cảm xúc.

    Rapid eye movement sleep helps improve memory and emotional processing.

Ghi chú dùng từ ngủ mơ

Ngủ mơ là giai đoạn REM của giấc ngủ, liên quan đến các hoạt động não cao độ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giấc ngủ', 'giấc mơ', 'chu kỳ giấc ngủ'.

Video minh hoạ ngủ mơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ngủ mơ

Câu hỏi thường gặp về "ngủ mơ"

Ngủ mơ tiếng Anh là gì?

Ngủ mơ tiếng Anh là "rapid eye movement" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn trong giấc ngủ khi mắt chuyển động nhanh, thường liên quan đến mơ mộng.

"rapid eye movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rapid eye movement" nghĩa tiếng Việt là "ngủ mơ". Ngủ mơ là giai đoạn REM của giấc ngủ, liên quan đến các hoạt động não cao độ.

Phát âm "rapid eye movement" như thế nào?

"rapid eye movement" có phiên âm IPA /ˈræpəd aɪ ˈmuvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rapid eye movement"?

During rapid eye movement sleep, the brain is more active than in other stages. — Trong giai đoạn ngủ mơ, não hoạt động mạnh hơn các giai đoạn khác.