Tiếng Việt
Cử động tiếng Anh là gì?
cử động tiếng Anh là movement /ˈmuːvmənt/. Hành động hoặc quá trình di chuyển của cơ thể hoặc bộ phận của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
movement
Ví dụ câu với cử động / movement
- 1
Cử động của tay tôi rất nhẹ nhàng.
My hand movement was very gentle.
- 2
Cử động của các cơ thể trong phòng thí nghiệm rất chính xác.
The movement of the bodies in the laboratory was very precise.
Ghi chú dùng từ cử động
Cử động đề cập đến hành động di chuyển của cơ thể hoặc bộ phận của nó. Các từ liên quan gồm 'động tác' (gesture), 'di chuyển' (move), 'chuyển động' (motion).
Video minh hoạ cử động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cử động
Câu hỏi thường gặp về "cử động"
Cử động tiếng Anh là gì?
Cử động tiếng Anh là "movement" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình di chuyển của cơ thể hoặc bộ phận của cơ thể.
"movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"movement" nghĩa tiếng Việt là "cử động". Cử động đề cập đến hành động di chuyển của cơ thể hoặc bộ phận của nó.
Phát âm "movement" như thế nào?
"movement" có phiên âm IPA /ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "movement"?
My hand movement was very gentle. — Cử động của tay tôi rất nhẹ nhàng.