Tiếng Việt
Độc vận tiếng Anh là gì?
độc vận tiếng Anh là Toxic movement /ˈtɒksɪk ˈmuːvmənt/. Phong trào hoặc hành động mang tính độc hại hoặc gây tổn hại cho cộng đồng hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Toxic movement
Ví dụ câu với độc vận / Toxic movement
- 1
Phong trào độc vận trên mạng xã hội gây ra nhiều tranh cãi.
The toxic movement on social media sparked a lot of controversy.
- 2
Chúng ta cần nhận diện và phản đối các độc vận để bảo vệ cộng đồng.
We need to identify and oppose toxic movements to protect the community.
Ghi chú dùng từ độc vận
Độc vận đề cập đến các phong trào hoặc hành động mang tính tiêu cực, gây hại. Các thuật ngữ liên quan: 'toxicity' (độc hại), 'harassment' (quấy rối), 'cyberbullying' (bắt nạt trực tuyến).
Video minh hoạ độc vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc vận
Câu hỏi thường gặp về "độc vận"
Độc vận tiếng Anh là gì?
Độc vận tiếng Anh là "Toxic movement" (danh từ), nghĩa là: Phong trào hoặc hành động mang tính độc hại hoặc gây tổn hại cho cộng đồng hoặc cá nhân.
"Toxic movement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Toxic movement" nghĩa tiếng Việt là "độc vận". Độc vận đề cập đến các phong trào hoặc hành động mang tính tiêu cực, gây hại.
Phát âm "Toxic movement" như thế nào?
"Toxic movement" có phiên âm IPA /ˈtɒksɪk ˈmuːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Toxic movement"?
The toxic movement on social media sparked a lot of controversy. — Phong trào độc vận trên mạng xã hội gây ra nhiều tranh cãi.