The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữ nôm tiếng Anh là gì?

chữ nôm tiếng Anh là Nom character /nɑm ˈkɛrɪktər/. Chữ Nôm là hệ thống chữ viết dùng để ghi lại tiếng Việt, dựa trên ký tự Hán và các ký tự tự tạo ra để biểu đạt tiếng Việt.

Hình minh hoạ "chữ nôm" tiếng Anh là "Nom character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nom character

Danh từ
/nɑm ˈkɛrɪktər/

Ví dụ câu với chữ nôm / Nom character

  1. 1

    Chữ Nôm đã được sử dụng rộng rãi trong văn học cổ Việt Nam.

    Nom characters were used extensively in ancient Vietnamese literature.

  2. 2

    Nhiều tác phẩm văn học cổ điển được viết bằng chữ Nôm.

    Many classical literary works were written in Nom characters.

Ghi chú dùng từ chữ nôm

Chữ Nôm là hệ thống chữ viết của Việt Nam dựa trên chữ Hán, dùng để ghi lại tiếng Việt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Chữ Hán' (Hán tự), 'Chữ Quốc Ngữ' (chữ quốc ngữ), và 'Văn học cổ điển' (literature).

Video minh hoạ chữ nôm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữ nôm

Câu hỏi thường gặp về "chữ nôm"

Chữ nôm tiếng Anh là gì?

Chữ nôm tiếng Anh là "Nom character" (danh từ), nghĩa là: Chữ Nôm là hệ thống chữ viết dùng để ghi lại tiếng Việt, dựa trên ký tự Hán và các ký tự tự tạo ra để biểu đạt tiếng Việt.

"Nom character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nom character" nghĩa tiếng Việt là "chữ nôm". Chữ Nôm là hệ thống chữ viết của Việt Nam dựa trên chữ Hán, dùng để ghi lại tiếng Việt.

Phát âm "Nom character" như thế nào?

"Nom character" có phiên âm IPA /nɑm ˈkɛrɪktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nom character"?

Nom characters were used extensively in ancient Vietnamese literature. — Chữ Nôm đã được sử dụng rộng rãi trong văn học cổ Việt Nam.